môi sinh

môi sinh

Chúng ta cần bảo vệ môi sinh cho các thế hệ tương lai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môi trường sống tự nhiên: Toàn bộ các yếu tố tự nhiên (như không khí, nước, đất, sinh vật) bao quanh ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống, sự tồn tại phát triển của con người các sinh vật khác.
    • Điều kiện sinh thái: Những điều kiện tự nhiên cần thiết cho sự sinh tồn phát triển của một loài sinh vật cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ô nhiễm không khí đang đe dọa nghiêm trọng đến môi sinh của chúng ta.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi sinh của loài heo để biện pháp bảo vệ phù hợp.
    • Việc phá rừng làm mất cân bằng môi sinh của nhiều loài động vật hoang dã.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bảo vệ môi sinh": Hành động giữ gìn, ngăn chặn sự suy thoái phục hồi môi trường sống tự nhiên.
    • Chiến dịch trồng cây xanh một hoạt động thiết thực để bảo vệ môi sinh.
  • "Suy thoái môi sinh": Sự xuống cấp, suy giảm chất lượng của môi trường sống tự nhiên.
    • Sự suy thoái môi sinhkhu vực này chủ yếu do hoạt động khai thác khoáng sản.
Biến thể từ gần giống
  • Môi trường (danh từ): Từnghĩa rộng hơn, bao gồm cả môi trường tự nhiên môi trường xã hội xung quanh.
  • Sinh thái (danh từ): Hệ thống các mối quan hệ giữa sinh vật với nhau với môi trường vật xung quanh chúng. "Môi sinh" thường nhấn mạnh đến môi trường như một điều kiện sống, trong khi "sinh thái" nhấn mạnh đến mối quan hệ tương tác.
  • Sinh cảnh (danh từ): Môi trường sống cụ thể của một quần thể sinh vật.
Từ đồng nghĩa
  • Môi trường sống: Từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ nơi sinh sống với đầy đủ các điều kiện tự nhiên cần thiết.
  • Môi trường tự nhiên: Nhấn mạnh vào các yếu tố thuộc về tự nhiên, phân biệt với môi trường nhân tạo.
Các cụm từ liên quan
  • Cân bằng môi sinh: Trạng thái ổn định, hài hòa giữa các yếu tố trong môi trường sống.
    • Con đập này đã phá vỡ cân bằng môi sinh của cả khu vực hạ lưu.
  • Khủng hoảng môi sinh: Tình trạng nghiêm trọng khi môi trường sống bị hủy hoại hoặc ô nhiễm nặng nề, đe dọa sự sống.
    • rỉ hóa chất đã gây ra một khủng hoảng môi sinh tại địa phương.
Thành ngữ liên quan

(Từ "môi sinh" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ với "môi sinh" thường mang tính thuật ngữ hoặc diễn đạt thông thường.)